ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
大妈
dàmā
bác gái
Hán việt: đại ma
—

Gợi nhớ

Từ "大妈" (dàmā) mang nghĩa "bác gái", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 妈 (mā - ma): "Mẹ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 妈: Người phụ nữ (女) tần tảo dẻo dai như chú ngựa (马) suốt đời chở che cho con cái chính là người mẹ (妈).

Thành phần cấu tạo

大妈
dàmā
bác gái
大
dà • đại
to
大
Bộ Đại
Hình người dang rộng hai tay
妈
mā • ma
Mẹ
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (nằm bên trái)
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bác gái
Ví dụ (3)
lóuxià楼下de的dàmā大妈měitiān每天zǎoshang早上tiàowǔ跳舞。
Bác gái dưới tầng mỗi sáng đều nhảy múa.
The older lady downstairs dances every morning.
dàmā大妈zài在shìchǎng市场lǐ里mǎicài买菜。
Bác gái đang mua rau trong chợ.
The older lady is buying groceries at the market.
nà那wèi位dàmā大妈bāng帮wǒ我zhǎodào找到le了gōngjiāo公交zhàn站。
Bác gái đó giúp tôi tìm thấy trạm xe buýt.
That older lady helped me find the bus stop.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây