大妈
—
Gợi nhớ
Từ "大妈" (dàmā) mang nghĩa "bác gái", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 妈 (mā - ma): "Mẹ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 妈: Người phụ nữ (女) tần tảo dẻo dai như chú ngựa (马) suốt đời chở che cho con cái chính là người mẹ (妈).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 大妈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bác gái
Ví dụ (3)
楼下的大妈每天早上跳舞。
Bác gái dưới tầng mỗi sáng đều nhảy múa.
The older lady downstairs dances every morning.
大妈在市场里买菜。
Bác gái đang mua rau trong chợ.
The older lady is buying groceries at the market.
那位大妈帮我找到了公交站。
Bác gái đó giúp tôi tìm thấy trạm xe buýt.
That older lady helped me find the bus stop.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây