妈妈
个, 位
HSK 1
Danh từ
Gợi nhớ
Người phụ nữ (女: nữ) tần tảo, bền bỉ như chú ngựa (马: mã) suốt đời chở che cho con cái được cất tiếng gọi trìu mến "ma ma" (妈妈) — chính là người mẹ, người má dịu hiền.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mẹ, má, u (cách gọi thân mật hàng ngày).
Ví dụ (5)
我爱我的妈妈。
Tôi yêu mẹ của tôi.
I love my mom.
妈妈在做饭。
Mẹ đang nấu cơm.
Mom is cooking.
妈妈,我的书包在哪儿?
Mẹ ơi, cặp sách của con ở đâu?
Mom, where is my schoolbag?
今天是妈妈的生日。
Hôm nay là sinh nhật của mẹ.
Today is Mom's birthday.
妈妈很辛苦。
Mẹ rất vất vả.
Mom works very hard.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây