ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
老妈
lǎomā
mẹ, má (cách gọi thân mật)
Hán việt: lão ma
—

Gợi nhớ

Từ "老妈" (lǎomā) mang nghĩa "mẹ, má (cách gọi thân mật)", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 妈 (mā - ma): "Mẹ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 妈: Người phụ nữ (女) tần tảo dẻo dai như chú ngựa (马) suốt đời chở che cho con cái chính là người mẹ (妈).

Thành phần cấu tạo

老妈
lǎomā
mẹ, má (cách gọi thân mật)
老
lǎo • lão
già
耂
Bộ Lão (biến thể)
Già (phía trên)
匕
Bộ Tỉ
Cái thìa, người cong lưng (phía dưới)
妈
mā • ma
Mẹ
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (nằm bên trái)
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:mẹ, má (cách gọi thân mật)
Ví dụ (3)
wǒ我māma妈妈měitiān每天zǎoshang早上zuò做zǎofàn早饭。
Mẹ tôi mỗi sáng đều làm bữa sáng.
My mom makes breakfast every morning.
mā妈,wǒ我jīntiān今天wǎn晚yìdiǎn一点huíjiā回家。
Mẹ ơi, hôm nay con về nhà muộn một chút.
Mom, I'm coming home a bit late today.
tā他de的māma妈妈shì是yì一míng名hùshi护士。
Mẹ của anh ấy là một y tá.
His mother is a nurse.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây