老妈
—
Gợi nhớ
Từ "老妈" (lǎomā) mang nghĩa "mẹ, má (cách gọi thân mật)", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 妈 (mā - ma): "Mẹ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 妈: Người phụ nữ (女) tần tảo dẻo dai như chú ngựa (马) suốt đời chở che cho con cái chính là người mẹ (妈).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 老妈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mẹ, má (cách gọi thân mật)
Ví dụ (3)
我妈妈每天早上做早饭。
Mẹ tôi mỗi sáng đều làm bữa sáng.
My mom makes breakfast every morning.
妈,我今天晚一点回家。
Mẹ ơi, hôm nay con về nhà muộn một chút.
Mom, I'm coming home a bit late today.
他的妈妈是一名护士。
Mẹ của anh ấy là một y tá.
His mother is a nurse.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây