舅妈
—
Gợi nhớ
Từ "舅妈" (jiùmā) mang nghĩa "mợ, vợ của cậu", kết hợp bởi 舅 (jiù - cữu): "cậu" + 妈 (mā - ma): "Mẹ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 舅: Người đàn ông trưởng thành (男) được bậc trưởng bối nâng đỡ từ thuở còn trong nôi cối (臼) chính là người cậu ruột (舅). • Chữ 妈: Người phụ nữ (女) tần tảo dẻo dai như chú ngựa (马) suốt đời chở che cho con cái chính là người mẹ (妈).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 舅妈
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mợ, vợ của cậu
Ví dụ (3)
舅妈做菜手艺特别好,每次去她家我都吃很多。
Mợ tôi nấu ăn khéo lắm, lần nào đến nhà mợ tôi cũng ăn rất nhiều.
My aunt is a wonderful cook; I eat a lot every time I visit her house.
过年的时候,我跟爸爸妈妈一起去拜访舅舅和舅妈。
Dịp Tết, tôi cùng bố mẹ đi chúc Tết cậu và mợ.
During the Lunar New Year, I went with my mom and dad to visit my maternal uncle and aunt.
舅妈送给我一套非常漂亮的画笔作为生日礼物。
Mợ đã tặng tôi một bộ bút vẽ rất đẹp làm quà sinh nhật.
My aunt gave me a very pretty set of paintbrushes as a birthday present.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây