足够
—
Gợi nhớ
Từ "足够" (zúgòu) mang nghĩa "đủ, đầy đủ", kết hợp bởi 足 (zú - túc): "Chân" + 够 (gòu - cấu): "đủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 足: Phía trên là đầu gối (口) gắn liền với bàn chân bước đi vững chãi phía dưới (止), tạo nên đôi bàn chân khỏe mạnh và sự đầy đủ, sung túc (足). • Chữ 够: Khi số lượng đã có thật nhiều (多) đến mức nói trọn vẹn cả câu (句) không thiếu thứ gì nghĩa là đã đầy đủ (够).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 足够
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đủ, đầy đủ
Ví dụ (3)
这些钱足够买一张车票。
Số tiền này đủ mua một vé xe.
This money is enough to buy a ticket.
你有足够的时间准备考试。
Bạn có đủ thời gian chuẩn bị thi.
You have enough time to prepare for the exam.
这个房间不够大,不能放足够的桌子。
Phòng này không đủ lớn, không thể đặt đủ bàn.
This room is not big enough to hold enough tables.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây