事实上
—
Gợi nhớ
Từ "事实上" (shìshíshang) mang nghĩa "thực tế, thực ra", kết hợp bởi 事 (shì - sự): "việc" + 实 (shí - thực): "thực tế" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事. • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 事实上
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:thực tế, thực ra
Ví dụ (3)
事实上,他并没有迟到。
Trên thực tế, anh ấy không hề đến muộn.
In fact, he was not late at all.
事实上,这个计划还没有通过。
Trên thực tế, kế hoạch này vẫn chưa được thông qua.
In fact, this plan has not been approved yet.
我以为很容易,事实上并不简单。
Tôi tưởng rất dễ, thực tế không đơn giản.
I thought it was very easy, but in fact it is not simple at all.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây