连续剧
—
Gợi nhớ
Từ "连续剧" (liánxùjù) mang nghĩa "phim bộ, phim nhiều tập", kết hợp bởi 连 (lián - liên): "Ngay cả" + 续 (xù - tục): "tiếp tục" + 剧 (jù - kịch): "Kịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 连: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bước đi (辶) không dứt trên con đường cái quan, nghĩa là nối liền, liên tiếp (连). • Chữ 续: Những cuộn tơ (纟) được đem bán (卖) hết đợt này đến đợt khác, nối tiếp nhau liên tục không đứt đoạn (续). • Chữ 剧: Nơi cư trú (居) đông đúc bỗng xuất hiện lưỡi đao (刂) xung đột gay cấn như một vở bi hài kịch (剧).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 连续剧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phim bộ, phim nhiều tập
Ví dụ (3)
我最近在看一部历史连续剧。
Gần đây tôi đang xem một bộ phim truyền hình dài tập lịch sử.
I have been watching a historical TV series recently.
这部连续剧一共有三十集。
Bộ phim truyền hình dài tập này tổng cộng có ba mươi tập.
This TV series has thirty episodes in total.
妈妈每天晚上都追连续剧。
Mẹ mỗi tối đều theo dõi phim truyền hình dài tập.
Mom follows TV series every evening.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây