共有
—
Gợi nhớ
Từ "共有" (gòngyǒu) mang nghĩa "tổng cộng có, sở hữu chung", kết hợp bởi 共 (gòng - cộng): "Cùng nhau" + 有 (yǒu - hữu): "Có". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 共: Hai bàn tay phía trên (廿) cùng đôi tay phía dưới (八) hợp sức nâng đỡ công việc chung là cùng nhau, tổng cộng (共). • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 共有
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tổng cộng có, sở hữu chung
Ví dụ (3)
我们班共有三十名学生。
Lớp chúng tôi tổng cộng có ba mươi học sinh.
There are thirty students in total in our class.
这个小区共有五栋楼。
Khu dân cư này tổng cộng có năm tòa nhà.
This residential complex has five buildings in total.
参赛队伍共有二十支。
Đội tham gia thi đấu tổng cộng có hai mươi đội.
There are twenty participating teams in total.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây