ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
共有
gòngyǒu
tổng cộng có, sở hữu chung
Hán việt: cộng hữu
—

Gợi nhớ

Từ "共有" (gòngyǒu) mang nghĩa "tổng cộng có, sở hữu chung", kết hợp bởi 共 (gòng - cộng): "Cùng nhau" + 有 (yǒu - hữu): "Có". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 共: Hai bàn tay phía trên (廿) cùng đôi tay phía dưới (八) hợp sức nâng đỡ công việc chung là cùng nhau, tổng cộng (共). • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有).

Thành phần cấu tạo

共有
gòngyǒu
tổng cộng có, sở hữu chung
共
gòng • cộng
Cùng nhau
廿
Bộ Nhập
Hai bàn tay đan gộp lại (phía trên)
八
Bộ Bát
Đôi tay cùng nâng đỡ (phía dưới)
有
yǒu • hữu
Có
𠂇
Tay (biến thể)
Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tổng cộng có, sở hữu chung
Ví dụ (3)
wǒmen我们bān班gòngyǒu共有sānshí三十míng名xuésheng学生。
Lớp chúng tôi tổng cộng có ba mươi học sinh.
There are thirty students in total in our class.
zhè这gè个xiǎoqū小区gòngyǒu共有wǔ五dòng栋lóu楼。
Khu dân cư này tổng cộng có năm tòa nhà.
This residential complex has five buildings in total.
cānsài参赛duìwǔ队伍gòngyǒu共有èrshí二十zhī支。
Đội tham gia thi đấu tổng cộng có hai mươi đội.
There are twenty participating teams in total.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây