ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
分组
fēn zǔ
chia nhóm
Hán việt: phân tổ
—

Gợi nhớ

Từ "分组" (fēn zǔ) mang nghĩa "chia nhóm", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 组 (zǔ - tổ): "nhóm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 组: Dùng những sợi tơ bền chắc (纟) xếp chồng và đan kết lại với nhau (且) một cách ngăn nắp, tạo thành một tổ chức, đội nhóm (组).

Thành phần cấu tạo

分组
fēn zǔ
chia nhóm
分
fēn • phân
xu
八
Bộ Bát
Tách ra hai bên (phía trên)
刀
Bộ Đao
Con dao (phía dưới)
组
zǔ • tổ
nhóm
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
且
Thả
Và / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:chia nhóm
Ví dụ (3)
lǎoshī老师bǎ把xuésheng学生àn按shuǐpíng水平fēnzǔ分组。
Giáo viên chia nhóm học sinh theo trình độ.
The teacher divided the students into groups according to their level.
fēnzǔ分组yǐhòu以后,měi每zǔ组tǎolùn讨论yí一gè个wèntí问题。
Sau khi chia nhóm, mỗi nhóm thảo luận một vấn đề.
After being divided into groups, each group discussed a question.
bǐsài比赛kāishǐ开始qián前,gōngzuò工作rényuán人员zhèngzài正在fēnzǔ分组。
Trước khi cuộc thi bắt đầu, nhân viên đang chia nhóm.
Before the competition starts, the staff are dividing the participants into groups.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây