分组
—
Gợi nhớ
Từ "分组" (fēn zǔ) mang nghĩa "chia nhóm", kết hợp bởi 分 (fēn - phân): "xu" + 组 (zǔ - tổ): "nhóm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 分: Dùng con dao (刀) cắt đôi vật thể tách sang hai bên (八) thành từng phần nhỏ là chia ra, phút, xu (分). • Chữ 组: Dùng những sợi tơ bền chắc (纟) xếp chồng và đan kết lại với nhau (且) một cách ngăn nắp, tạo thành một tổ chức, đội nhóm (组).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chia nhóm
Ví dụ (3)
老师把学生按水平分组。
Giáo viên chia nhóm học sinh theo trình độ.
The teacher divided the students into groups according to their level.
分组以后,每组讨论一个问题。
Sau khi chia nhóm, mỗi nhóm thảo luận một vấn đề.
After being divided into groups, each group discussed a question.
比赛开始前,工作人员正在分组。
Trước khi cuộc thi bắt đầu, nhân viên đang chia nhóm.
Before the competition starts, the staff are dividing the participants into groups.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây