ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
站住
zhànzhù
đứng lại
Hán việt: trạm trú
—

Gợi nhớ

Từ "站住" (zhànzhù) mang nghĩa "đứng lại", kết hợp bởi 站 (zhàn - trạm): "trạm" + 住 (zhù - trú): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 站: Đứng (立) chờ ở một chỗ cố định (占), nơi mọi người đứng đợi xe đến là trạm 站, bến xe. • Chữ 住: Một người (亻) đứng làm chủ (主) ngôi nhà của mình với ngọn đèn ấm áp chính là nơi họ sinh sống, cư trú (住).

Thành phần cấu tạo

站住
zhànzhù
đứng lại
站
zhàn • trạm
trạm
立
Bộ Lập
Đứng (nằm bên trái)
占
Chiếm
Chiếm chỗ / âm đọc (nằm bên phải)
住
zhù • trú
ở
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
主
Chủ
Chủ nhân, làm chủ (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đứng lại
Ví dụ (3)
jǐngchá警察dàshēng大声shuō说:“zhànzhù站住!”
Cảnh sát lớn tiếng nói: “Đứng lại!”
The police officer shouted loudly, "Stop!"
xiǎogǒu小狗pǎo跑de得tài太kuài快,zhǔrén主人jiào叫tā它zhànzhù站住。
Con chó nhỏ chạy quá nhanh, chủ gọi nó đứng lại.
The puppy was running too fast, so its owner told it to stop.
tīngdào听到lǎoshī老师dehuà的话,háizi孩子men们mǎshàng马上zhànzhù站住le了。
Nghe lời giáo viên, bọn trẻ lập tức đứng lại.
Hearing the teacher's words, the children stopped immediately.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây