ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
院长
yuànzhǎng
viện trưởng
Hán việt: viện trưởng
—

Gợi nhớ

Từ "院长" (yuànzhǎng) mang nghĩa "viện trưởng", kết hợp bởi 院 (yuàn - viện): "Viện" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 院: Bờ tường đất cao (阝) bao bọc xung quanh một ngôi nhà hoàn chỉnh (完) tạo nên khoảng sân viện, học viện (院). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).

Thành phần cấu tạo

院长
yuànzhǎng
viện trưởng
院
yuàn • viện
Viện
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
完
Chữ Hoàn
hoàn thành, xong / âm đọc (bên phải)
长
cháng / zhǎng • trường
dài
长
Bộ Trường (giản thể)
Hình người tóc dài bay trong gió (giản thể từ 長)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:viện trưởng
Ví dụ (3)
yuànzhǎng院长zài在huì会shàng上jièshào介绍le了xīn新jìhuà计划。
Viện trưởng đã giới thiệu kế hoạch mới trong cuộc họp.
The dean introduced the new plan at the meeting.
yīyuàn医院yuànzhǎng院长fēicháng非常zhòngshì重视fúwù服务zhìliàng质量。
Giám đốc bệnh viện rất coi trọng chất lượng dịch vụ.
The hospital director attaches great importance to service quality.
xuéyuàn学院yuànzhǎng院长gěi给xīnshēng新生zuò做le了jiǎnghuà讲话。
Viện trưởng học viện đã phát biểu với sinh viên mới.
The dean of the college gave a speech to the new students.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây