院长
—
Gợi nhớ
Từ "院长" (yuànzhǎng) mang nghĩa "viện trưởng", kết hợp bởi 院 (yuàn - viện): "Viện" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 院: Bờ tường đất cao (阝) bao bọc xung quanh một ngôi nhà hoàn chỉnh (完) tạo nên khoảng sân viện, học viện (院). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 院长
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:viện trưởng
Ví dụ (3)
院长在会上介绍了新计划。
Viện trưởng đã giới thiệu kế hoạch mới trong cuộc họp.
The dean introduced the new plan at the meeting.
医院院长非常重视服务质量。
Giám đốc bệnh viện rất coi trọng chất lượng dịch vụ.
The hospital director attaches great importance to service quality.
学院院长给新生做了讲话。
Viện trưởng học viện đã phát biểu với sinh viên mới.
The dean of the college gave a speech to the new students.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây