外卖
—
Gợi nhớ
Từ "外卖" (wàimài) mang nghĩa "đồ ăn giao tận nơi; gọi đồ ăn giao", kết hợp bởi 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 卖 (mài - mại): "bán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 卖: Mua hàng về (买) rồi bày ra chợ phân phối đi mười phương (十) để trao đổi kiếm lời gọi là bán, bán hàng (卖).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 外卖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đồ ăn giao tận nơi; gọi đồ ăn giao
Ví dụ (3)
今天太忙了,我们点外卖吧。
Hôm nay bận quá, chúng ta gọi đồ ăn giao tận nơi nhé.
We're too busy today; let's order takeout.
外卖到了,请下楼去拿。
Đồ ăn giao đến rồi, hãy xuống tầng lấy.
The takeout has arrived; please go downstairs to pick it up.
他经常加班,所以晚饭常吃外卖。
Anh ấy thường tăng ca nên bữa tối hay ăn đồ giao tận nơi.
He often works overtime, so he frequently eats takeout for dinner.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây