ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
什么样
shénmeyàng
như thế nào
Hán việt: thập ma dạng
—

Gợi nhớ

Từ "什么样" (shénmeyàng) nghĩa là "như thế nào", ghép bởi: 什 (shí): mười + 么 (me / mó): (hậu tố) nhỏ + 样 (yàng): kiểu.

Thành phần cấu tạo

什么样
shénmeyàng
như thế nào
亻
十
么
木
羊

Định nghĩa (1)

1
đại từ
Nghĩa:như thế nào
Ví dụ (3)
nǐ你xiǎng想mǎi买shénmeyàng什么样de的shǒujī手机?
Bạn muốn mua điện thoại kiểu gì?
What kind of phone do you want to buy?
tā他shì是yí一gè个shénmeyàng什么样de的rén人?
Anh ấy là người như thế nào?
What kind of person is he?
miànshìguān面试官wèn问tā她xǐhuan喜欢shénmeyàng什么样de的gōngzuò工作huánjìng环境。
Người phỏng vấn hỏi cô ấy thích môi trường làm việc như thế nào.
The interviewer asked her what kind of work environment she likes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây