多云
—
Gợi nhớ
Từ "多云" (duōyún) mang nghĩa "nhiều mây", kết hợp bởi 多 (duō - đa): "hơn" + 云 (yún - vân): "mây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 云: Làn hơi nước cuộn tròn (厶) bay lên tầng không trung (二) kết tụ thành những đám mây trắng bồng bềnh (云).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 多云
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nhiều mây
Ví dụ (3)
今天多云,不太热。
Hôm nay nhiều mây, không quá nóng.
It is cloudy today and not too hot.
天气预报说明天多云转晴。
Dự báo thời tiết nói ngày mai nhiều mây chuyển nắng.
The weather forecast says it will be cloudy turning to sunny tomorrow.
多云的下午适合出去散步。
Buổi chiều nhiều mây phù hợp ra ngoài đi dạo.
A cloudy afternoon is suitable for going out for a walk.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây