ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
多云
duōyún
nhiều mây
Hán việt: đa vân
—

Gợi nhớ

Từ "多云" (duōyún) mang nghĩa "nhiều mây", kết hợp bởi 多 (duō - đa): "hơn" + 云 (yún - vân): "mây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 云: Làn hơi nước cuộn tròn (厶) bay lên tầng không trung (二) kết tụ thành những đám mây trắng bồng bềnh (云).

Thành phần cấu tạo

多云
duōyún
nhiều mây
多
duō • đa
hơn
夕
Bộ Tịch
Buổi tối, mặt trăng khuyết (xếp chồng 2 lần)
云
yún • vân
mây
二
Bộ Nhị
Bầu trời (phía trên)
厶
Bộ Tư
Hơi nước cuộn (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:nhiều mây
Ví dụ (3)
jīntiān今天duōyún多云,bú不tài太rè热。
Hôm nay nhiều mây, không quá nóng.
It is cloudy today and not too hot.
tiānqì天气yùbào预报shuō说míngtiān明天duōyún多云zhuǎn转qíng晴。
Dự báo thời tiết nói ngày mai nhiều mây chuyển nắng.
The weather forecast says it will be cloudy turning to sunny tomorrow.
duōyún多云de的xiàwǔ下午shìhé适合chūqù出去sànbù散步。
Buổi chiều nhiều mây phù hợp ra ngoài đi dạo.
A cloudy afternoon is suitable for going out for a walk.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây