ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
读音
dúyīn
cách đọc
Hán việt: độc âm
—

Gợi nhớ

Từ "读音" (dúyīn) mang nghĩa "cách đọc", kết hợp bởi 读 (dú - độc): "đọc" + 音 (yīn - âm): "âm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 读: Dùng lời nói (讠) cất lên rành rọt như người đang truyền bá kiến thức (卖) trên từng trang sách chính là việc đọc sách (读). • Chữ 音: Con người đứng thẳng (立) mở miệng nói chuyện (日) tạo nên làn sóng ngân vang giữa không gian, chính là tiếng động, âm thanh (音).

Thành phần cấu tạo

读音
dúyīn
cách đọc
读
dú • độc
đọc
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn ngữ (nằm bên trái)
卖
Mại
Bán / âm đọc (nằm bên phải)
音
yīn • âm
âm
立
Bộ Lập
Đứng (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, miệng phát ra (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cách đọc
Ví dụ (3)
zhè这gè个zì字de的dúyīn读音hěn很róngyì容易cuò错。
Cách đọc của chữ này rất dễ sai.
The pronunciation of this character is very easy to get wrong.
lǎoshī老师jiūzhèng纠正le了wǒ我de的dúyīn读音。
Giáo viên sửa cách phát âm của tôi.
The teacher corrected my pronunciation.
xuéxí学习xīncí新词shí时,yào要zhùyì注意shēngdiào声调hé和dúyīn读音。
Khi học từ mới, cần chú ý thanh điệu và cách đọc.
When learning new words, pay attention to the tones and pronunciation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây