懂得
—
Gợi nhớ
Từ "懂得" (dǒngde) mang nghĩa "biết, hiểu được", kết hợp bởi 懂 (dǒng - đổng): "hiểu" + 得 (de / dé / děi - đắc): "trợ từ kết cấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 懂: Trái tim chân thành (忄) biết lắng nghe và quán xuyến thấu suốt mọi việc (董) nên nhanh chóng thấu hiểu, hiểu rõ (懂). • Chữ 得: Cất bước lên đường (彳) ngay từ lúc bình minh (旦) và dùng bàn tay kiên trì nắm giữ (寸) sẽ gặt hái và đạt được thành quả xứng đáng (得).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:biết, hiểu được
Ví dụ (3)
他懂得尊重别人的意见。
Anh ấy biết tôn trọng ý kiến của người khác.
He knows how to respect other people's opinions.
学习语言要懂得多听多说。
Học ngôn ngữ cần biết nghe nhiều nói nhiều.
When learning a language, one must understand the importance of listening and speaking more.
长大以后,我才懂得父母的辛苦。
Sau khi lớn lên, tôi mới hiểu sự vất vả của cha mẹ.
Only after growing up did I understand my parents' hard work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây