ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
东北
dōngběi
đông bắc, hướng đông bắc
Hán việt: đông bắc
—

Gợi nhớ

Từ "东北" (dōngběi) mang nghĩa "đông bắc, hướng đông bắc", kết hợp bởi 东 (dōng - đông): "Phương đông" + 北 (běi - bắc): "phía bắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 东: Khi vầng mặt trời bắt đầu nhô lên xuyên qua tán cây cổ thụ ở chân trời cũng là lúc chỉ về hướng mặt trời mọc: phương đông (东). • Chữ 北: Hình hai người quay lưng lại nhau quay về phía mặt trời, phía sau lưng hướng bắc, phía bắc (北).

Thành phần cấu tạo

东北
dōngběi
đông bắc, hướng đông bắc
东
dōng • đông
Phương đông
东
Giản thể từ 東
Hình mặt trời mọc sau hàng cây (phồn thể)
北
běi • bắc
phía bắc
北
Bộ Bắc
Hình hai người quay lưng lại nhau

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đông bắc, hướng đông bắc
Ví dụ (3)
hā'ěrbīn哈尔滨zài在zhōngguó中国dōngběi东北。
Cáp Nhĩ Tân ở Đông Bắc Trung Quốc.
Harbin is in Northeast China.
dōngběi东北de的dōngtiān冬天fēicháng非常lěng冷。
Mùa đông ở Đông Bắc rất lạnh.
Winter in the Northeast is very cold.
tā他xǐhuan喜欢chī吃dōngběi东北cài菜。
Anh ấy thích ăn món Đông Bắc.
He likes eating Northeastern cuisine.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây