不一会儿
—
Gợi nhớ
Từ "不一会儿" (bù yíhuìr) mang nghĩa "chẳng bao lâu", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 一 (yī - nhất): "số một" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不一会儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:chẳng bao lâu
Ví dụ (3)
不一会儿,雨就停了。
Một lát sau, mưa tạnh.
Before long, the rain stopped.
他刚坐下,不一会儿就睡着了。
Anh ấy vừa ngồi xuống, một lát sau đã ngủ mất.
He had just sat down and fell asleep before long.
不一会儿,服务员把面条儿端来了。
Một lát sau, phục vụ bê mì lên.
In a short while, the waiter brought the noodles over.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây