木桌子
—
Gợi nhớ
Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái bàn gỗ
Ví dụ (3)
桌子上放着一杯水。
Trên bàn đặt một cốc nước.
There is a glass of water on the table.
这个桌子太高了。
Cái bàn này quá cao.
This table is too high.
请把书放在桌子下面。
Hãy đặt sách dưới bàn.
Please put the book under the table.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây