中学生
—
Gợi nhớ
Từ "中学生" (zhōngxuéshēng) nghĩa là "học sinh trung học", ghép bởi: 中 (zhōng / zhòng): giữa + 学 (xué): học + 生 (shēng): sinh.
Thành phần cấu tạo
中学生
học sinh trung học
口
丨
⺍
冖
子
生
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:học sinh trung học
Ví dụ (3)
中学生的作业比小学生多。
Bài tập của học sinh trung học nhiều hơn học sinh tiểu học.
Middle school students have more homework than elementary school students.
这些活动主要面向中学生。
Những hoạt động này chủ yếu hướng đến học sinh trung học.
These activities are mainly aimed at middle school students.
很多中学生开始学习第二门外语。
Nhiều học sinh trung học bắt đầu học ngoại ngữ thứ hai.
Many middle school students are starting to learn a second foreign language.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây