ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
中学生
zhōngxuéshēng
học sinh trung học
Hán việt: trung học sinh
—

Gợi nhớ

Từ "中学生" (zhōngxuéshēng) nghĩa là "học sinh trung học", ghép bởi: 中 (zhōng / zhòng): giữa + 学 (xué): học + 生 (shēng): sinh.

Thành phần cấu tạo

中学生
zhōngxuéshēng
học sinh trung học
口
丨
⺍
冖
子
生

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:học sinh trung học
Ví dụ (3)
zhōngxuéshēng中学生de的zuòyè作业bǐ比xiǎoxuéshēng小学生duō多。
Bài tập của học sinh trung học nhiều hơn học sinh tiểu học.
Middle school students have more homework than elementary school students.
zhèxiē这些huódòng活动zhǔyào主要miànxiàng面向zhōngxuéshēng中学生。
Những hoạt động này chủ yếu hướng đến học sinh trung học.
These activities are mainly aimed at middle school students.
hěn很duō多zhōngxuéshēng中学生kāishǐ开始xuéxí学习dì'èr第二mén门wàiyǔ外语。
Nhiều học sinh trung học bắt đầu học ngoại ngữ thứ hai.
Many middle school students are starting to learn a second foreign language.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây