那边
—
Gợi nhớ
Từ "那边" (nàbiān) mang nghĩa "bên đó", kết hợp bởi 那 (nà - na): "đó" + 边 (biān - biên): "phía". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 那: Xa xa nơi vùng đất thành ấp (阝) có dáng cây cỏ rủ xuống mềm mại (冄), chỉ về chỗ ở tít đằng xa là cái đó, phía kia (那). • Chữ 边: Đem sức lực (力) sải bước dọc theo con đường (辶) men sát rìa ngoài để đi về một phía, một bên (边).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 那边
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bên đó
Ví dụ (3)
书店在马路那边。
Hiệu sách ở bên kia đường.
The bookstore is on the other side of the road.
那边的人在排队买票。
Những người bên kia đang xếp hàng mua vé.
The people over there are lining up to buy tickets.
请把椅子放到那边。
Hãy đặt ghế sang bên kia.
Please put the chair over there.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây