ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
那边
nàbiān
bên đó
Hán việt: na biên
—

Gợi nhớ

Từ "那边" (nàbiān) mang nghĩa "bên đó", kết hợp bởi 那 (nà - na): "đó" + 边 (biān - biên): "phía". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 那: Xa xa nơi vùng đất thành ấp (阝) có dáng cây cỏ rủ xuống mềm mại (冄), chỉ về chỗ ở tít đằng xa là cái đó, phía kia (那). • Chữ 边: Đem sức lực (力) sải bước dọc theo con đường (辶) men sát rìa ngoài để đi về một phía, một bên (边).

Thành phần cấu tạo

那边
nàbiān
bên đó
那
nà • na
đó
冄
Nhiễm
Mềm mại, rủ xuống (nằm bên trái)
阝
Bộ Ấp (bên phải)
Vùng đất, nơi chốn (nằm bên phải)
边
biān • biên
phía
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (phía dưới bao quanh)
力
Bộ Lực
Sức, phần còn lại (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bên đó
Ví dụ (3)
shūdiàn书店zài在mǎlù马路nàbian那边。
Hiệu sách ở bên kia đường.
The bookstore is on the other side of the road.
nàbian那边de的rén人zài在páiduì排队mǎipiào买票。
Những người bên kia đang xếp hàng mua vé.
The people over there are lining up to buy tickets.
qǐng请bǎ把yǐzi椅子fàngdào放到nàbian那边。
Hãy đặt ghế sang bên kia.
Please put the chair over there.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây