人才库
—
Gợi nhớ
Từ "人才库" (Réncái kù) mang nghĩa "Cơ sở dữ liệu ứng viên", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 才 (cái - tài): "mới" + 库 (kù - khố): "Kho". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 才: Mầm cây non vừa nhú qua mặt đất rồi đâm rễ vươn nhánh (才) gợi nhắc đến tài năng thiên phú vừa mới bộc lộ (才). • Chữ 库: Gian nhà mái rộng (广) được xây dựng kiên cố để cất giữ xe cộ (车) và hàng hóa chính là nhà kho (库).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 人才库
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cơ sở dữ liệu ứng viên
Ví dụ (3)
公司建立了面向技术岗位的人才库。
Công ty đã xây dựng kho nhân tài cho các vị trí kỹ thuật.
The company established a talent pool for technical positions.
人才库里的信息需要及时更新。
Thông tin trong kho nhân tài cần được cập nhật kịp thời.
Information in the talent pool needs to be updated promptly.
招聘专员先从人才库里寻找合适人选。
Chuyên viên tuyển dụng tìm ứng viên phù hợp từ kho nhân tài trước.
The recruitment specialist looks for suitable candidates in the talent pool first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây