行政人事
—
Gợi nhớ
Từ "行政人事" (Xíngzhèng rénshì) mang nghĩa "Hành chính nhân sự", kết hợp bởi 行 (xíng / háng - hành): "được" + 政 (zhèng - chính): "chính trị" + 人 (rén - nhân): "người" + 事 (shì - sự): "việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 政: Cầm roi phép tắc (攵) thực thi những điều ngay thẳng chính đính (正) để quản lý đất nước gọi là việc chính trị, chính sự (政). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事.
Thành phần cấu tạo
行政人事
Hành chính nhân sự
Phân tích từ 行政人事
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hành chính nhân sự
Ví dụ (3)
小公司常把行政人事放在一个岗位。
Công ty nhỏ thường gộp hành chính nhân sự vào một vị trí.
Small companies often combine administration and HR into a single role.
行政人事既管办公用品,也管员工档案。
Hành chính nhân sự vừa quản văn phòng phẩm vừa quản hồ sơ nhân viên.
Administration and HR manages both office supplies and employee files.
她从行政人事岗位逐步转向专业HR。
Cô ấy từ vị trí hành chính nhân sự dần chuyển sang HR chuyên nghiệp.
She gradually transitioned from an administration and HR role to a specialized HR professional.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây