培训讲师
—
Gợi nhớ
Từ "培训讲师" (Péixùn jiǎngshī) mang nghĩa "Giảng viên đào tạo", kết hợp bởi 培 (péi - bồi): "bồi dưỡng" + 训 (xùn - huấn): "Huấn luyện" + 讲 (jiǎng - giảng): "Nói" + 师 (shī - sư): "thầy giáo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 培: Vun từng lớp đất màu mỡ (土) lên gấp bội (咅) quanh gốc cây non để chăm bón và bồi dưỡng (培). • Chữ 训: Những lời chỉ dạy (讠) bền bỉ uốn nắn học trò xuôi chảy thuận lợi như dòng sông (川) là dạy dỗ, huấn luyện (训). • Chữ 讲: Dùng lời nói khúc chiết (讠) phân tích mạch lạc và trong sáng như nước giếng khơi (井) để thuyết trình, nói và giảng giải (讲). • Chữ 师: Người đứng dưới mái cờ chỉ huy và truyền dạy đạo lý cho bao thế hệ học trò chính là bậc thầy, thầy giáo (师).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giảng viên đào tạo
Ví dụ (3)
这位培训讲师有丰富的一线管理经验。
Giảng viên đào tạo này có nhiều kinh nghiệm quản lý tuyến đầu.
This corporate trainer has extensive frontline management experience.
培训讲师根据学员反馈调整了案例。
Giảng viên đào tạo điều chỉnh tình huống theo phản hồi học viên.
The trainer adjusted the case studies based on trainee feedback.
公司邀请外部培训讲师讲授谈判技巧。
Công ty mời giảng viên đào tạo bên ngoài giảng kỹ năng đàm phán.
The company invited an external trainer to teach negotiation skills.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây