培训预算
—
Gợi nhớ
Từ "培训预算" (Péixùn yùsuàn) mang nghĩa "Ngân sách đào tạo", kết hợp bởi 培 (péi - bồi): "bồi dưỡng" + 训 (xùn - huấn): "Huấn luyện" + 预 (yù - dự): "trước" + 算 (suàn - toán): "tính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 培: Vun từng lớp đất màu mỡ (土) lên gấp bội (咅) quanh gốc cây non để chăm bón và bồi dưỡng (培). • Chữ 训: Những lời chỉ dạy (讠) bền bỉ uốn nắn học trò xuôi chảy thuận lợi như dòng sông (川) là dạy dỗ, huấn luyện (训). • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét.
Thành phần cấu tạo
培训预算
Ngân sách đào tạo
培
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên phải)
训
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
川
Xuyên
Sông / âm đọc (nằm bên phải)
预
予
Bộ Dư
Hình hai tay trao đổi vật / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
算
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, que tính (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (ở giữa)
廾
Bộ Củng
Hai tay chắp (phía dưới)
Phân tích từ 培训预算
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ngân sách đào tạo
Ví dụ (3)
今年的培训预算主要用于技术课程。
Ngân sách đào tạo năm nay chủ yếu dùng cho khóa kỹ thuật.
This year's training budget is mainly used for technical courses.
培训预算不足时,HR会优先安排关键课程。
Khi ngân sách đào tạo không đủ, HR sẽ ưu tiên sắp xếp khóa quan trọng.
When the training budget is insufficient, HR prioritizes key courses.
部门经理需要提前提交培训预算申请。
Trưởng bộ phận cần nộp đề xuất ngân sách đào tạo trước.
Department managers need to submit training budget requests in advance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây