硬技能
—
Gợi nhớ
Từ "硬技能" (Yìng jìnéng) mang nghĩa "Kỹ năng cứng", kết hợp bởi 硬 (yìng - ngạnh): "cứng" + 技 (jì - kỹ): "Kỹ năng" + 能 (néng - năng): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 硬: Tảng đá núi (石) trải qua nắng mưa lại càng thêm (更) rắn chắc, biểu thị tính chất kiên cố và cứng rắn (硬). • Chữ 技: Đôi bàn tay (扌) khéo léo nắm vững từng nhánh việc (支) chuyên môn tạo nên tay nghề, kỹ năng (技). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kỹ năng cứng
Ví dụ (3)
数据分析是这个岗位需要的硬技能。
Phân tích dữ liệu là kỹ năng cứng mà vị trí này cần.
Data analysis is a hard skill required for this position.
硬技能可以通过测试直接考察。
Kỹ năng cứng có thể được kiểm tra trực tiếp qua bài test.
Hard skills can be assessed directly through tests.
他利用周末学习新的硬技能。
Anh ấy dùng cuối tuần để học kỹ năng cứng mới.
He uses his weekends to learn new hard skills.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây