ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
硬技能
Yìng jìnéng
Kỹ năng cứng
Hán việt: ngạnh kỹ năng
—

Gợi nhớ

Từ "硬技能" (Yìng jìnéng) mang nghĩa "Kỹ năng cứng", kết hợp bởi 硬 (yìng - ngạnh): "cứng" + 技 (jì - kỹ): "Kỹ năng" + 能 (néng - năng): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 硬: Tảng đá núi (石) trải qua nắng mưa lại càng thêm (更) rắn chắc, biểu thị tính chất kiên cố và cứng rắn (硬). • Chữ 技: Đôi bàn tay (扌) khéo léo nắm vững từng nhánh việc (支) chuyên môn tạo nên tay nghề, kỹ năng (技). • Chữ 能: Chú gấu lớn có thân hình vạm vỡ (月) và đôi chân khỏe khoắn (匕) đủ sức vượt qua mọi thử thách, biểu thị ý có thể, có khả năng (能).

Thành phần cấu tạo

硬技能
Yìng jìnéng
Kỹ năng cứng
硬
yìng • ngạnh
cứng
石
Bộ Thạch
Đá, cứng chắc (bên trái)
更
Canh
Đổi / âm đọc (bên phải)
技
jì • kỹ
Kỹ năng
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
支
Chi
Nhánh / âm đọc (bên phải)
能
néng • năng
có thể
厶
Tư (biến thể)
Phần trên
月
Bộ Nhục
Cơ thể, thịt (bên phải)
匕匕
Hai chữ Tỉ
Hai chân con gấu (bên phải dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kỹ năng cứng
Ví dụ (3)
shùjù数据fēnxī分析shì是zhè这gè个gǎngwèi岗位xūyào需要de的yìng硬jìnéng技能。
Phân tích dữ liệu là kỹ năng cứng mà vị trí này cần.
Data analysis is a hard skill required for this position.
yìng硬jìnéng技能kěyǐ可以tōngguò通过cèshì测试zhíjiē直接kǎochá考察。
Kỹ năng cứng có thể được kiểm tra trực tiếp qua bài test.
Hard skills can be assessed directly through tests.
tā他lìyòng利用zhōumò周末xuéxí学习xīn新de的yìng硬jìnéng技能。
Anh ấy dùng cuối tuần để học kỹ năng cứng mới.
He uses his weekends to learn new hard skills.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây