电子合同
—
Gợi nhớ
Từ "电子合同" (Diànzǐ hétong) mang nghĩa "Hợp đồng điện tử", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 同 (tóng - đồng): "giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 电子合同
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hợp đồng điện tử
Ví dụ (3)
员工可以通过系统签署电子合同。
Nhân viên có thể ký hợp đồng điện tử qua hệ thống.
Employees can sign electronic contracts through the system.
电子合同方便异地员工快速完成签约。
Hợp đồng điện tử tiện cho nhân viên ở xa nhanh chóng hoàn thành ký kết.
Electronic contracts make it convenient for remote employees to complete signing quickly.
公司保存了电子合同的签署记录。
Công ty lưu lại hồ sơ ký hợp đồng điện tử.
The company saved the signing records of the electronic contracts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây