实习协议
—
Gợi nhớ
Từ "实习协议" (Shíxí xiéyì) mang nghĩa "Thỏa thuận thực tập", kết hợp bởi 实 (shí - thực): "thực tế" + 习 (xí - tập): "học" + 协 (xié - hiệp): "hợp tác" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实). • Chữ 习: Đôi cánh chim non (羽) kiên trì vỗ cánh bay lên bầu trời hết lần này đến lần khác để học hỏi và luyện tập (习). • Chữ 协: Mười người (十) cùng góp sức lực (办) chung lưng đấu cật để hoàn thành công việc lớn, gọi là hợp tác, hiệp trợ (协). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 实习协议
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thỏa thuận thực tập
Ví dụ (3)
实习生入职前需要签实习协议。
Trước khi thực tập sinh bắt đầu, cần ký thỏa thuận thực tập.
Interns need to sign an internship agreement before starting work.
实习协议中写明了实习期限和补贴。
Trong thỏa thuận thực tập ghi rõ thời hạn thực tập và trợ cấp.
The internship agreement clearly states the internship duration and allowance.
学校、学生和公司共同确认了实习协议。
Nhà trường, sinh viên và công ty cùng xác nhận thỏa thuận thực tập.
The school, the student, and the company jointly confirmed the internship agreement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây