用工单位
—
Gợi nhớ
Từ "用工单位" (Yònggōng dānwèi) mang nghĩa "Đơn vị sử dụng lao động", kết hợp bởi 用 (yòng - dụng): "dùng" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 单 (dān - đơn): "đơn" + 位 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单). • Chữ 位: Mỗi con người (亻) đều đứng vững (立) ở chỗ đứng và cương vị riêng của mình, dùng làm lượng từ lịch sự gọi từng vị, ngài (位).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 用工单位
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đơn vị sử dụng lao động
Ví dụ (3)
用工单位应当为员工提供安全的工作环境。
Đơn vị sử dụng lao động cần cung cấp môi trường làm việc an toàn cho nhân viên.
The host company should provide a safe working environment for employees.
劳务派遣员工在用工单位接受日常管理。
Nhân viên phái cử lao động chịu quản lý hằng ngày tại đơn vị sử dụng lao động.
Dispatched workers are subject to daily management at the host company.
用工单位和派遣公司要明确各自责任。
Đơn vị sử dụng lao động và công ty phái cử cần làm rõ trách nhiệm của mỗi bên.
The host company and the staffing agency need to clarify their respective responsibilities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây