续签合同
—
Gợi nhớ
Từ "续签合同" (Xùqiān hétong) mang nghĩa "Gia hạn hợp đồng", kết hợp bởi 续 (xù - tục): "tiếp tục" + 签 (qiān - thiêm): "ký" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 同 (tóng - đồng): "giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 续: Những cuộn tơ (纟) được đem bán (卖) hết đợt này đến đợt khác, nối tiếp nhau liên tục không đứt đoạn (续). • Chữ 签: Dưới thẻ tre (⺮), mọi người cùng nhau (佥) thống nhất đặt bút viết tên xác nhận, gọi là ký tên (签). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Gia hạn hợp đồng
Ví dụ (3)
合同到期前一个月,HR会确认是否续签合同。
Một tháng trước khi hợp đồng hết hạn, HR sẽ xác nhận có gia hạn hợp đồng hay không.
One month before the contract expires, HR will confirm whether to renew it.
员工表现良好,公司决定续签合同。
Nhân viên thể hiện tốt nên công ty quyết định gia hạn hợp đồng.
Because the employee performed well, the company decided to renew the contract.
续签合同前,双方重新确认了薪资条件。
Trước khi gia hạn hợp đồng, hai bên xác nhận lại điều kiện lương.
Before renewing the contract, both parties reconfirmed the salary terms.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây