候补名单
—
Gợi nhớ
Từ "候补名单" (Hòubǔ míngdān) mang nghĩa "Danh sách dự phòng", kết hợp bởi 候 (hòu - hậu): "chờ đợi" + 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 名 (míng - danh): "tên" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 候: Người lính (亻) đứng nghiêm trang bên tấm bia bắn tên (矦) suốt nhiều canh giờ để quan sát dấu hiệu và kiên nhẫn chờ đợi (候). • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 候补名单
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Danh sách dự phòng
Ví dụ (3)
如果第一候选人放弃,HR会联系候补名单上的人。
Nếu ứng viên số một từ bỏ, HR sẽ liên hệ người trong danh sách dự bị.
If the first-choice candidate declines, HR will contact someone on the waitlist.
候补名单需要按照评分顺序排列。
Danh sách dự bị cần được sắp xếp theo thứ tự điểm số.
The waitlist needs to be ranked in order of scores.
进入候补名单不代表一定会被录用。
Vào danh sách dự bị không có nghĩa chắc chắn sẽ được tuyển.
Being placed on the waitlist does not guarantee being hired.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây