职位空缺
—
Gợi nhớ
Từ "职位空缺" (Zhíwèi kòngquē) mang nghĩa "Vị trí còn trống", kết hợp bởi 职 (zhí - chức): "Công việc" + 位 (wèi - vị): "vị" + 空 (kōng / kòng - không): "trống" + 缺 (quē - khuyết): "Thiếu hụt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 职: Người nhân viên biết lắng tai nghe (耳) và chỉ (只) tập trung hoàn thành bổn phận của mình mới giữ vững được công việc, chức vụ (职). • Chữ 位: Mỗi con người (亻) đều đứng vững (立) ở chỗ đứng và cương vị riêng của mình, dùng làm lượng từ lịch sự gọi từng vị, ngài (位). • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空). • Chữ 缺: Chiếc bình gốm sành (缶) chẳng may bị sứt mẻ mất một mảnh lớn (夬), để lại khoảng trống thiếu hụt, khiếm khuyết (缺).
Thành phần cấu tạo
职位空缺
Vị trí còn trống
Phân tích từ 职位空缺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vị trí còn trống
Ví dụ (3)
这个团队目前有两个职位空缺。
Đội này hiện có hai vị trí còn trống.
This team currently has two job openings.
职位空缺太久会影响项目进度。
Vị trí trống quá lâu sẽ ảnh hưởng đến tiến độ dự án.
Leaving a position vacant for too long will affect project progress.
HR每周更新职位空缺列表。
HR cập nhật danh sách vị trí trống hằng tuần.
HR updates the list of job vacancies every week.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây