公司政策
—
Gợi nhớ
Từ "公司政策" (Gōngsī zhèngcè) mang nghĩa "Chính sách công ty", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 司 (sī - tư): "quản lý" + 政 (zhèng - chính): "chính trị" + 策 (cè - sách): "sách lược". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 司: Người đứng đầu dùng lời nói từ cái miệng (口) trong khuôn phép để điều hành công việc và quản lý cả bộ phận (司). • Chữ 政: Cầm roi phép tắc (攵) thực thi những điều ngay thẳng chính đính (正) để quản lý đất nước gọi là việc chính trị, chính sự (政). • Chữ 策: Xưa kia người ta khắc chữ lên thẻ tre (⺮) nhọn như gai (朿) để vạch ra mưu lược, kế sách trị nước (策).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 公司政策
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chính sách công ty
Ví dụ (3)
新员工入职第一天要学习公司政策。
Ngày đầu nhận việc, nhân viên mới cần học chính sách công ty.
New employees must learn company policies on their first day on the job.
公司政策更新后,HR会发邮件通知全员。
Sau khi chính sách công ty cập nhật, HR sẽ gửi email thông báo cho toàn bộ nhân viên.
After company policies are updated, HR will send an email to notify all staff.
违反公司政策可能会受到纪律处理。
Vi phạm chính sách công ty có thể bị xử lý kỷ luật.
Violating company policies may result in disciplinary action.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây