ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
性别平等
Xìngbié píngděng
Bình đẳng giới
Hán việt: tính biệt bình đẳng
—

Gợi nhớ

Từ "性别平等" (Xìngbié píngděng) mang nghĩa "Bình đẳng giới", kết hợp bởi 性 (xìng - tính): "Bản chất" + 别 (bié - biệt): "đừng" + 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 等 (děng - đẳng): "đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性). • Chữ 别: Dùng lưỡi dao sắc (刂) cắt tách riêng (另) hai phần để ngăn không cho làm tiếp là đừng, khác biệt (别). • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 等: Ngồi dưới bụi tre (⺮) trước cổng chùa (寺), kiên nhẫn ngồi yên một chỗ chờ đến lượt mình chính là đợi 等.

Thành phần cấu tạo

性别平等
Xìngbié píngděng
Bình đẳng giới
性
xìng • tính
Bản chất
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (bên trái)
生
Sinh
Sinh ra / âm đọc (bên phải)
别
bié • biệt
đừng
另
Lánh
Khác, tách ra (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao cắt (nằm bên phải)
平
píng • bình
bằng phẳng
干
Can
Cân bằng (phía trong)
丷
Bát (biến thể)
Hai bên (phía trên)
等
děng • đẳng
đợi
⺮
Bộ Trúc
Tre, trúc (phía trên)
寺
Tự
Chùa, nơi chờ đợi (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bình đẳng giới
Ví dụ (3)
xìngbié性别píngděng平等yāoqiú要求nánnǚ男女yuángōng员工xiǎngyǒu享有tóngděng同等jīhuì机会。
Bình đẳng giới yêu cầu nhân viên nam và nữ có cơ hội như nhau.
Gender equality requires that male and female employees enjoy equal opportunities.
gōngsī公司dìngqī定期jiǎnchá检查xīn薪chóu酬zhōng中de的xìngbié性别píngděng平等wèntí问题。
Công ty định kỳ kiểm tra vấn đề bình đẳng giới trong lương thưởng.
The company regularly reviews gender equality issues in compensation.
tuīdòng推动xìngbié性别píngděng平等yǒuzhùyú有助于jiànlì建立jiànkāng健康de的zhíchǎng职场wénhuà文化。
Thúc đẩy bình đẳng giới giúp xây dựng văn hóa công sở lành mạnh.
Promoting gender equality helps build a healthy workplace culture.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây