性别平等
—
Gợi nhớ
Từ "性别平等" (Xìngbié píngděng) mang nghĩa "Bình đẳng giới", kết hợp bởi 性 (xìng - tính): "Bản chất" + 别 (bié - biệt): "đừng" + 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 等 (děng - đẳng): "đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性). • Chữ 别: Dùng lưỡi dao sắc (刂) cắt tách riêng (另) hai phần để ngăn không cho làm tiếp là đừng, khác biệt (别). • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 等: Ngồi dưới bụi tre (⺮) trước cổng chùa (寺), kiên nhẫn ngồi yên một chỗ chờ đến lượt mình chính là đợi 等.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bình đẳng giới
Ví dụ (3)
性别平等要求男女员工享有同等机会。
Bình đẳng giới yêu cầu nhân viên nam và nữ có cơ hội như nhau.
Gender equality requires that male and female employees enjoy equal opportunities.
公司定期检查薪酬中的性别平等问题。
Công ty định kỳ kiểm tra vấn đề bình đẳng giới trong lương thưởng.
The company regularly reviews gender equality issues in compensation.
推动性别平等有助于建立健康的职场文化。
Thúc đẩy bình đẳng giới giúp xây dựng văn hóa công sở lành mạnh.
Promoting gender equality helps build a healthy workplace culture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây