水平尺
—
Gợi nhớ
Từ "水平尺" (Shuǐpíng chǐ) mang nghĩa "Thước cân bằng", kết hợp bởi 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 尺 (chǐ - xích): "thước đo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 尺: Người thợ may dùng gang bàn tay và thân người (尸) duỗi ra làm chuẩn mực để đo đạc chiều dài như một cây thước đo (尺).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 水平尺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thước cân bằng
Ví dụ (3)
安装书架时,他用水平尺确认每一层都很平。
Khi lắp kệ sách, anh ấy dùng thước cân bằng để xác nhận từng tầng đều phẳng.
When installing the bookshelf, he used a spirit level to make sure every shelf was level.
装修师傅把水平尺放在墙上,检查墙面有没有倾斜。
Thợ sửa nhà đặt thước cân bằng lên tường để kiểm tra mặt tường có bị nghiêng không.
The renovation worker placed a spirit level against the wall to check whether the wall surface was tilted.
没有水平尺,桌子很容易装歪。
Nếu không có thước cân bằng, cái bàn rất dễ bị lắp lệch.
Without a spirit level, a table can easily be installed crookedly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây