ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
水平尺
Shuǐpíng chǐ
Thước cân bằng
Hán việt: thủy bình xích
—

Gợi nhớ

Từ "水平尺" (Shuǐpíng chǐ) mang nghĩa "Thước cân bằng", kết hợp bởi 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 尺 (chǐ - xích): "thước đo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 尺: Người thợ may dùng gang bàn tay và thân người (尸) duỗi ra làm chuẩn mực để đo đạc chiều dài như một cây thước đo (尺).

Thành phần cấu tạo

水平尺
Shuǐpíng chǐ
Thước cân bằng
水
shuǐ • thủy
Nước
水
Bộ Thủy
Hình dòng nước chảy, nét giữa là dòng chính, hai bên là tia nước bắn
平
píng • bình
bằng phẳng
干
Can
Cân bằng (phía trong)
丷
Bát (biến thể)
Hai bên (phía trên)
尺
chǐ • xích
thước đo
尸
Bộ Thi
Thân người (phía trên)
乀
Nét mác
Nét kéo dài (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thước cân bằng
Ví dụ (3)
ānzhuāng安装shūjià书架shí时,tā他yòng用shuǐpíng水平chǐ尺quèrèn确认měi每yì一céng层dōu都hěn很píng平。
Khi lắp kệ sách, anh ấy dùng thước cân bằng để xác nhận từng tầng đều phẳng.
When installing the bookshelf, he used a spirit level to make sure every shelf was level.
zhuāngxiū装修shīfu师傅bǎ把shuǐpíng水平chǐ尺fàng放zài在qiáng墙shàng上,jiǎnchá检查qiángmiàn墙面yǒu有méiyǒu没有qīngxié倾斜。
Thợ sửa nhà đặt thước cân bằng lên tường để kiểm tra mặt tường có bị nghiêng không.
The renovation worker placed a spirit level against the wall to check whether the wall surface was tilted.
méiyǒu没有shuǐpíng水平chǐ尺,zhuōzi桌子hěn很róngyì容易zhuāng装wāi歪。
Nếu không có thước cân bằng, cái bàn rất dễ bị lắp lệch.
Without a spirit level, a table can easily be installed crookedly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây