晾衣夹
—
Gợi nhớ
Từ "晾衣夹" (Liàngyī jiā) mang nghĩa "Kẹp phơi đồ", kết hợp bởi 晾 (liàng - lượng): "Phơi khô" + 衣 (yī - y): "Quần áo" + 夹 (jiā / gā - giáp): "Kẹp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 晾: Đem quần áo ướt trải ra trên gác cao (京) dưới ánh nắng mặt trời ấm áp (日) cho gió thổi bay hơi nước, gọi là phơi nắng, phơi khô (晾). • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣). • Chữ 夹: Một người đứng dang tay (大) ở giữa giữ chặt hai vật nhỏ ở hai bên nách khiến chúng bị kẹp, ép vào giữa (夹).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 晾衣夹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kẹp phơi đồ
Ví dụ (2)
风太大时,用晾衣夹把衣服固定在衣架上就不会掉落。
Khi gió quá to, dùng kẹp phơi đồ cố định quần áo trên móc treo thì sẽ không bị rơi.
When the wind is too strong, clipping the clothes to the hangers with clothespins will keep them from falling off.
妈妈买了一盒彩色的塑料晾衣夹来晾晒袜子。
Mẹ mua một hộp kẹp phơi đồ bằng nhựa nhiều màu sắc để phơi tất.
Mom bought a box of colorful plastic clothespins to hang up socks to dry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây