ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
浴帘
Yù lián
Rèm che bồn tắm
Hán việt: dục liêm
—

Gợi nhớ

Từ "浴帘" (Yù lián) mang nghĩa "Rèm che bồn tắm", kết hợp bởi 浴 (yù - dục): "tắm" + 帘 (lián - liêm): "màn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浴: Đắm mình trong làn nước (氵) mát lành chảy giữa thung lũng (谷) để gội rửa bụi trần và tắm mát (浴). • Chữ 帘: Tấm khăn vải mềm (巾) được treo rủ xuống dưới vòm cửa sổ (穴) để che nắng cản gió cho căn phòng là bức màn, tấm rèm (帘).

Thành phần cấu tạo

浴帘
Yù lián
Rèm che bồn tắm
浴
yù • dục
tắm
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
谷
Bộ Cốc
Thung lũng, khe suối / âm đọc (bên phải)
帘
lián • liêm
màn
穴
Bộ Huyệt
Hang (phía trên)
巾
Bộ Cân
Khăn (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Rèm che bồn tắm
Ví dụ (2)
xǐzǎo洗澡shí时lā拉shàng上yù浴lián帘,kěyǐ可以fángzhǐ防止shuǐhuā水花jiàn溅dào到wàimiàn外面。
Kéo rèm che bồn tắm lại khi tắm có thể ngăn nước bắn ra ngoài.
Pulling the shower curtain closed while showering prevents water from splashing outside.
zhè这kuǎn款lánsè蓝色de的yù浴lián帘shàng上yìn印zhe着piàoliang漂亮de的hǎiyáng海洋tú'àn图案。
Chiếc rèm che bồn tắm màu xanh lam này có in họa tiết đại dương rất đẹp.
This blue shower curtain is printed with a beautiful ocean pattern.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây