浴帘
—
Gợi nhớ
Từ "浴帘" (Yù lián) mang nghĩa "Rèm che bồn tắm", kết hợp bởi 浴 (yù - dục): "tắm" + 帘 (lián - liêm): "màn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浴: Đắm mình trong làn nước (氵) mát lành chảy giữa thung lũng (谷) để gội rửa bụi trần và tắm mát (浴). • Chữ 帘: Tấm khăn vải mềm (巾) được treo rủ xuống dưới vòm cửa sổ (穴) để che nắng cản gió cho căn phòng là bức màn, tấm rèm (帘).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 浴帘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Rèm che bồn tắm
Ví dụ (2)
洗澡时拉上浴帘,可以防止水花溅到外面。
Kéo rèm che bồn tắm lại khi tắm có thể ngăn nước bắn ra ngoài.
Pulling the shower curtain closed while showering prevents water from splashing outside.
这款蓝色的浴帘上印着漂亮的海洋图案。
Chiếc rèm che bồn tắm màu xanh lam này có in họa tiết đại dương rất đẹp.
This blue shower curtain is printed with a beautiful ocean pattern.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây