帘子
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "帘子" (liánzi) mang nghĩa "rèm cửa, màn che", kết hợp bởi 帘 (lián - liêm): "màn" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 帘: Tấm khăn vải mềm (巾) được treo rủ xuống dưới vòm cửa sổ (穴) để che nắng cản gió cho căn phòng là bức màn, tấm rèm (帘). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 帘子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:rèm cửa, màn che
Ví dụ (5)
请把帘子拉上。
Xin hãy kéo rèm cửa lại.
Please draw the curtain.
房间太暗了,把帘子打开吧。
Phòng tối quá, mở rèm cửa ra đi.
The room is too dark—open the curtain.
她买了一幅新帘子。
Cô ấy đã mua một tấm rèm mới.
She bought a new curtain.
透过帘子,我看到了一个黑影。
Xuyên qua màn che, tôi nhìn thấy một cái bóng đen.
Through the curtain, I saw a dark figure.
一阵风把帘子吹起来了。
Một cơn gió thổi tung rèm cửa lên.
A gust of wind blew the curtain up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây