ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
电蒸锅
Diàn zhēng guō
Nồi hấp điện
Hán việt: điện chưng qua
—

Gợi nhớ

Từ "电蒸锅" (Diàn zhēng guō) mang nghĩa "Nồi hấp điện", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 蒸 (zhēng - chưng): "Hấp" + 锅 (guō - qua): "nồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 蒸: Cỏ (艹) đun hơi (烝) nóng bốc lên, nấu bằng hơi nước, hấp 蒸. • Chữ 锅: Đồ dùng rèn bằng kim loại (钅) có phần miệng tròn sâu (呙) đặt trên bếp lửa để nấu nướng thức ăn là cái nồi, cái chảo (锅).

Thành phần cấu tạo

电蒸锅
Diàn zhēng guō
Nồi hấp điện
电
diàn • điện
điện
日
Bộ Nhật (biến thể)
Đám mây sấm sét (phía trên)
乚
Nét móc
Tia sét đánh xuống (phía dưới)
蒸
zhēng • chưng
Hấp
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
烝
Chưng
Hơi / âm đọc (phía dưới)
锅
guō • qua
nồi
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
呙
Chữ Qua
Miệng nói, âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nồi hấp điện
Ví dụ (2)
nǎinai奶奶zài在diàn电zhēngguō蒸锅lǐ里zhēng蒸le了jǐ几gè个bāozi包子dàngzuò当作zǎocān早餐。
Bà nội hấp mấy cái bánh bao bằng nồi hấp điện để làm bữa sáng.
Grandma steamed a few buns in the electric steamer for breakfast.
zhè这gè个shuāngcéng双层diàn电zhēngguō蒸锅yí一cì次kěyǐ可以zhēng蒸hěn很duō多dōngxi东西。
Chiếc nồi hấp điện hai tầng này có thể hấp rất nhiều thứ cùng một lúc.
This two-tier electric steamer can steam a lot of food at once.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây