数据线
—
Gợi nhớ
Từ "数据线" (Shùjù xiàn) mang nghĩa "Cáp dữ liệu", kết hợp bởi 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数). • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cáp dữ liệu
Ví dụ (2)
我用数据线连接了手机和电脑来传送照片。
Tôi dùng cáp dữ liệu để kết nối điện thoại và máy tính nhằm truyền ảnh.
I connected my phone and computer with a data cable to transfer photos.
这根数据线坏了,不能给手机充电了。
Sợi cáp dữ liệu này bị hỏng rồi, không sạc pin cho điện thoại được nữa.
This data cable is broken and can no longer charge my phone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây