ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
镜柜
Jìng guì
Tủ gương phòng tắm
Hán việt: kính quỹ
—

Gợi nhớ

Từ "镜柜" (Jìng guì) mang nghĩa "Tủ gương phòng tắm", kết hợp bởi 镜 (jìng - kính): "Gương" + 柜 (guì - quỹ): "tủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 镜: Tấm kim loại (钅) được mài phẳng bóng loáng đến tận cùng (竟) để phản chiếu rõ nét khuôn mặt người soi chính là chiếc gương (镜). • Chữ 柜: Dùng những tấm gỗ (木) đóng thành chiếc hòm to lớn (巨) đặt trong phòng để cất giữ đồ đạc gọi là cái tủ (柜).

Thành phần cấu tạo

镜柜
Jìng guì
Tủ gương phòng tắm
镜
jìng • kính
Gương
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (bên trái)
竟
Cánh
Kết thúc / âm đọc (bên phải)
柜
guì • quỹ
tủ
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
巨
Cự
To lớn / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tủ gương phòng tắm
Ví dụ (2)
yùshì浴室lǐ里de的jìng镜guì柜fēicháng非常shíyòng实用,jì既néng能zhào照jìngzi镜子yòu又néng能chǔ储wù物。
Chiếc tủ gương trong phòng tắm rất tiện dụng, vừa dùng để soi gương vừa dùng đựng đồ.
The mirror cabinet in the bathroom is very practical, serving as both a mirror and storage.
wǒ我bǎ把hùfūpǐn护肤品dōu都zhěngqí整齐de地fàng放zài在jìng镜guì柜lǐ里。
Tôi xếp các sản phẩm dưỡng da ngay ngắn bên trong tủ gương.
I placed all my skincare products neatly inside the mirror cabinet.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây