镜柜
—
Gợi nhớ
Từ "镜柜" (Jìng guì) mang nghĩa "Tủ gương phòng tắm", kết hợp bởi 镜 (jìng - kính): "Gương" + 柜 (guì - quỹ): "tủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 镜: Tấm kim loại (钅) được mài phẳng bóng loáng đến tận cùng (竟) để phản chiếu rõ nét khuôn mặt người soi chính là chiếc gương (镜). • Chữ 柜: Dùng những tấm gỗ (木) đóng thành chiếc hòm to lớn (巨) đặt trong phòng để cất giữ đồ đạc gọi là cái tủ (柜).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tủ gương phòng tắm
Ví dụ (2)
浴室里的镜柜非常实用,既能照镜子又能储物。
Chiếc tủ gương trong phòng tắm rất tiện dụng, vừa dùng để soi gương vừa dùng đựng đồ.
The mirror cabinet in the bathroom is very practical, serving as both a mirror and storage.
我把护肤品都整齐地放在镜柜里。
Tôi xếp các sản phẩm dưỡng da ngay ngắn bên trong tủ gương.
I placed all my skincare products neatly inside the mirror cabinet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây