消毒液
—
Gợi nhớ
Từ "消毒液" (Xiāodú yè) mang nghĩa "Nước khử trùng", kết hợp bởi 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến" + 毒 (dú - độc): "Độc tố" + 液 (yè - dịch): "Chất lỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消). • Chữ 毒: Loài cỏ dại mọc dày phía trên (𡗗) được người mẹ (母) nghiêm khắc dặn con tuyệt đối không chạm vào vì chứa chất kịch độc (毒). • Chữ 液: Những giọt sương nước (氵) âm thầm đọng lại trong đêm tối (夜) tạo thành dòng nhựa và chất lỏng (液).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 消毒液
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nước khử trùng
Ví dụ (2)
医院里到处都是一股消毒液的味道。
Trong bệnh viện đâu đâu cũng thấy có mùi nước khử trùng.
Everywhere in the hospital smells of disinfectant.
拖地的时候加点消毒液可以起到杀菌的作用。
Khi lau nhà cho thêm ít nước khử trùng có thể mang lại tác dụng diệt khuẩn.
Adding some disinfectant when mopping the floor helps kill bacteria.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây