洗脸巾
—
Gợi nhớ
Từ "洗脸巾" (Xǐliǎn jīn) mang nghĩa "Khăn rửa mặt", kết hợp bởi 洗 (xǐ - tẩy): "rửa" + 脸 (liǎn - kiểm): "Mặt" + 巾 (jīn - cân): "Cái khăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洗: Trước tiên (先) hãy múc dòng nước (氵) trong mát dội lên để gột sạch hết bụi bẩn bám trên tay chân, đó là việc tắm gội, giặt, rửa (洗). • Chữ 脸: Phần cơ thể bằng da thịt (月) nơi hội tụ (佥) đầy đủ mắt, mũi, miệng biểu lộ cảm xúc con người chính là khuôn mặt (脸). • Chữ 巾: Mảnh vải mềm vắt ngang qua giá đỡ với hai đầu rủ xuống cân đối tạo thành hình chiếc khăn tay, cái khăn (巾).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 洗脸巾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khăn rửa mặt
Ví dụ (2)
用一次性洗脸巾擦脸比用毛巾更卫生。
Dùng khăn rửa mặt dùng một lần lau mặt sẽ vệ sinh hơn dùng khăn lông.
Wiping your face with a disposable facial towel is more hygienic than using a regular towel.
她在洗脸盆旁边放了一盒洗脸巾。
Cô ấy đặt một hộp khăn rửa mặt bên cạnh bồn rửa mặt.
She put a box of facial towels next to the washbasin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây