电水壶
—
Gợi nhớ
Từ "电水壶" (Diàn shuǐhú) mang nghĩa "Ấm đun nước điện", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước" + 壶 (hú - hồ): "Ấm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水). • Chữ 壶: Chiếc nắp hình mũ kẻ sĩ (士) đậy kín miệng (冖) phần thân bình (业) dùng để đựng rượu hay pha trà là cái ấm, cái bình (壶).
Thành phần cấu tạo
电水壶
Ấm đun nước điện
Phân tích từ 电水壶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ấm đun nước điện
Ví dụ (2)
用电水壶烧水非常方便,几分钟就烧开了。
Dùng ấm đun nước điện để đun nước rất tiện lợi, vài phút là sôi rồi.
Boiling water with an electric kettle is very convenient; it boils in just a few minutes.
麻烦帮我用电水壶烧点热水。
Phiền bạn dùng ấm đun nước điện đun hộ tôi ít nước nóng.
Please boil some hot water for me with the electric kettle.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây