工作表
—
Gợi nhớ
Từ "工作表" (Gōngzuòbiǎo) mang nghĩa "Trang tính", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 作 (zuò - tác): "làm" + 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 工作表
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trang tính
Ví dụ (2)
这个Excel文件里有多个工作表。
Trong tệp Excel này có nhiều trang tính.
There are multiple worksheets in this Excel file.
你可以在当前工作表里直接修改数据。
Bạn có thể sửa đổi dữ liệu trực tiếp trên trang tính hiện tại.
You can modify the data directly in the current worksheet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây