处罚决定
—
Gợi nhớ
Từ "处罚决定" (Chǔfá juédìng) mang nghĩa "Quyết định xử phạt", kết hợp bởi 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi" + 罚 (fá - phạt): "phạt" + 决 (jué - quyết): "quyết định" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处). • Chữ 罚: Pháp luật giăng lưới (罒) bắt kẻ có tội, dùng lời lẽ (讠) luận tội và lưỡi đao (刂) nghiêm trị chính là sự xử phạt, trừng phạt (罚). • Chữ 决: Dòng nước băng (冫) dâng cao phá vỡ cửa đê (夬) tuôn chảy mạnh mẽ không chút chần chừ, tượng trưng cho sự dứt khoát quyết định, giải quyết (决). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
处罚决定
Quyết định xử phạt
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quyết định xử phạt
Ví dụ (2)
因为严重违反纪律,他收到了公司的处罚决定。
Vì vi phạm kỷ luật nghiêm trọng, anh ấy đã nhận được quyết định xử phạt của công ty.
Because of a serious violation of discipline, he received a disciplinary decision from the company.
这份处罚决定是对所有员工的一个警示。
Quyết định xử phạt này là một lời cảnh tỉnh đối với tất cả nhân viên.
This disciplinary decision serves as a warning to all employees.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây