工资表
—
Gợi nhớ
Từ "工资表" (Gōngzī biǎo) mang nghĩa "Bảng lương", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 工资表
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảng lương
Ví dụ (2)
财务正在核对这个月的员工工资表。
Kế toán đang đối chiếu bảng lương nhân viên tháng này.
The finance staff is verifying this month's employee payroll.
他在工资表上签了字,领取了本月薪水。
Anh ấy đã ký tên vào bảng lương và nhận tiền lương tháng này.
He signed the payroll sheet and collected this month's salary.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây