考勤表
—
Gợi nhớ
Từ "考勤表" (Kǎoqín biǎo) mang nghĩa "Bảng chấm công", kết hợp bởi 考 (kǎo - khảo): "thi" + 勤 (qín - cần): "siêng năng" + 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 考: Bậc trưởng lão giàu kinh nghiệm (耂) đưa ra những câu hỏi hóc búa (丂) để sát hạch học trò trong kỳ thi cử, khảo sát (考). • Chữ 勤: Dù công việc đồng áng trên mảnh đất sét (堇) có vất vả đến đâu, người nông dân vẫn dốc hết sức lực (力) làm việc siêng năng, chăm chỉ (勤). • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 考勤表
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảng chấm công
Ví dụ (2)
人事部门每个月末都会检查考勤表。
Bộ phận nhân sự kiểm tra bảng chấm công vào cuối mỗi tháng.
The HR department checks the attendance sheets at the end of every month.
请大家确认自己的考勤表是否有错漏。
Xin mọi người xác nhận xem bảng chấm công của mình có sai sót hay thiếu sót gì không.
Please check your own attendance sheet for any errors or omissions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây