总结报告
—
Gợi nhớ
Từ "总结报告" (Zǒngjié bàogào) mang nghĩa "Báo cáo tổng kết", kết hợp bởi 总 (zǒng - tổng): "Luôn" + 结 (jié / jiē - kết): "buộc" + 报 (bào - báo): "báo" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 总: Gom tụ mọi suy nghĩ phía trên (⺌ + 口) về chung một tấm lòng bên dưới (心) để tổng hợp tất cả, nói chung hay luôn luôn (总). • Chữ 结: Dùng sợi tơ hồng (纟) thắt thành nút cát tường tốt lành (吉) để gắn bó hai người với nhau gọi là buộc, kết nối (结). • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).
Thành phần cấu tạo
总结报告
Báo cáo tổng kết
Phân tích từ 总结报告
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Báo cáo tổng kết
Ví dụ (2)
年终总结报告需要包含全年的销售数据。
Báo cáo tổng kết cuối năm cần bao gồm dữ liệu doanh số của cả năm.
The year-end summary report needs to include the sales data for the entire year.
会议结束以后,他写了一份详细的总结报告。
Sau khi cuộc họp kết thúc, anh ấy đã viết một bản báo cáo tổng kết chi tiết.
After the meeting ended, he wrote a detailed summary report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây