白板笔
—
Gợi nhớ
Từ "白板笔" (Báibǎnbǐ) mang nghĩa "Bút viết bảng trắng", kết hợp bởi 白 (bái - bạch): "trắng" + 板 (bǎn - bản): "Bảng" + 笔 (bǐ - bút): "Cái bút (bút bi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 白: Khi mặt trời (日) vừa nhô lên phóng tia nắng đầu tiên (丿) xua tan màn đêm, đất trời bừng lên sắc sáng trong trẻo của màu trắng (白). • Chữ 板: Khúc gỗ lớn (木) được người thợ xẻ tách lật ngược ra (反) thành từng miếng phẳng phiu làm tấm ván, cái bảng (板). • Chữ 笔: Thân ống tre trúc (⺮) phía trên gắn chùm lông thú mềm (毛) phía dưới tạo thành dụng cụ viết chữ thời xưa, chính là cây bút (笔).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 白板笔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bút viết bảng trắng
Ví dụ (2)
老师用黑色白板笔在板上写下了今天的重点。
Giáo viên dùng bút viết bảng trắng màu đen viết các điểm chính của ngày hôm nay lên bảng.
The teacher wrote today's key points on the board with a black whiteboard marker.
这支白板笔已经没油了,请换一支新的。
Cây bút viết bảng trắng này đã hết mực rồi, vui lòng đổi một cây mới.
This whiteboard marker has run out of ink; please replace it with a new one.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây